Vietnam Corpus Linguistics (VCL)

Researching and Developing Corpus Linguistics (Vietnam)

PHIÊN ÂM TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI – K

Posted by corling on January 20, 2010

PHIÊN ÂM TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI CỦA CÁC NHÂN VẬT TRÊN THẾ GIỚI (TRÍCH RÚT TỪ TỪ ĐIỂN BÁCH KHOA VIỆT NAM TẬP 1) – K

Tên phiên âm Tên nguyên ngữ Quốc gia Ghi chú
Kà Tày Katay Lào  
Kacman B. Karmal Apganixtan chủ tịch nước
Kanđinxki V. V. Kandinskij   hoạ sĩ
Kanđinxki V. V. Kandinskij   hoạ sĩ
Kanđinxki V. V. Kandinskij   hoạ sĩ
Kantơ I. Kant   nhà triết học
Kanva Kanva Inđônêxia nhà văn
Karu Karu Nhật Bản hoàng tử
Kauxky K. Kautsky    
Kauxky K. Kautsky    
Kauxky K. Kautsky   nhà chính trị Đức
Kâynơ J. M. Keynes    
Kazan E. Kazan    
Kazuô Ônô Kazuo Ohno    
Kennơđy J. F. Kennedy Hoa Kì  
Kêplơ J. Kepler   nhà toán học
Ketne F. Quesnay    
Khachaturian A. I. Khachaturjan    
khalifa khalifah Arâp giáo chủ
Khămtày Xiphănđon Khamtay Siphandon   nhà chính trị Lào
Khămxèng Khamseng   nhà chính trị Lào
Khang Hữu Vi Kang Youwei   NV, TQ
Khecxiphơrôn Chersiphron   kiến trúc sư
Khổng Minh Kongming    
Khổng Tử Kongzi Trung Quốc  
Khổng Tử Kongzi    
Khổng Tử Kongzi Trung Quốc triết học
Khổng Tử Kongzi Trung Quốc  
Khổng Tử Kongzi Trung Quốc  
Khương Tử Nha Qiang Ziya    
Kì Lân Đồng Qilintong    
Kiattônê M. Chiattone Italia kiến trúc sư
Kiêcnơ E. L. Kirchner   hoạ sĩ
Kienđan J. G. Kjeldahl Đan Mạch nhà hoá học
Kikutakê K. Kikutake   kiến trúc sư
Kinby S. Kilby    
Kiprenxki O. A. Kiprenskij   hoạ gia
Kiricô G. de Chirico    
Kiricô G. de Chirico   hoạ sĩ
Kirin Kirill    
Kisơ E. E. Kisch    
Klê P. Klee   hoạ sĩ
Klê P. Klee   hoạ sĩ
Klê P. Klee    
Klêin R. I. Klejn   kiến trúc sư
Klen C. F. Klein Đức nhà toán học
Klitiat Klitias Hi Lạp hoạ sĩ
Klixten Ph. Clisthène;
 HL. Kleisthenês
   
Kômơ R. Komer    
Kônôê F. Konoe   Nhật bản
Koocjinxki D. M. Korjinskij   nhà nghiên cứu
Koong Le Kong Le    
Koongle Kong Le Lào  
Kôpecnich N. Koppernick   nhà toán học
Kôpecnich N. Kopernik    
Kôrin Kōrin   danh hoạ
Kôsê E. T. Kocher Thuỵ Sĩ nhà phẫu thuật
Kôtôku Tennô Kõtoku Tennõ Nhật Bản thiên hoàng
Kôvalepxkaia S. V. Kovalevskaja Nga nhà toán học
Krăng A. Krempf Pháp nhà khoa học
Krepxơ H. A. Krebs Anh gốc Đức nhà sinh hoá học
Kruêmơ H. Krömer    
Krup A. Krupp    
Kun W. Kuhn Hoa Kì  
Kurôxaoa Akira Kurosawa Akira Nhật Bản  
Kutuzôp M. I. Kutuzov    
Kuzơnet S. S. Kuznets   nhà kinh tế học

(Theo Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam: http://www.bachkhoatoanthu.gov.vn/)

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: